THÉP HÌNH CHỮ U

Dùng trong ngành chế tạo máy, đóng tàu, làm khung nhà xưởng, cơ khí, xây dựng công trình, …

CHUYÊN PHÂN PHỐI SỈ & LẺ TRÊN TOÀN QUỐC

Các loại thép xây dựng: Pomina, Việt Nhật Vinakyoei, Hoà Phát, Tung Ho, thép tấm, hộp, vuông, cuộn, hình U, I, V, tấm, tôn .... có nhiều chủng loại đa dạng với nhiều kích cỡ, khả năng chịu lực rất cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp và dân dụng.

RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH!

CÔNG TY TNHH TM TÂN THUẬN BẾN THÀNH

Địa chỉ: Toà Nhà Thăng Long ViNa, 371 Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp

Liên hệ: 0356 28 28 28 - 0372 38 38 38

Web: tanthuanbenthanh.com

  • Liên hệ

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH

Liên Hệ : 0356.282828 – 0372.383838

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng
Thép tròn đặc S45C
1 Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m 6 7.54 14.909 112.414 16.400 123.655  
2 Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m 6 9.8 14.909 146.108 16.400 160.719  
3 Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m 6 12.2 14.909 181.890 16.400 200.079  
4 Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m 6 15.2 14.909 226.617 16.400 249.278  
5 Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m 6 24 14.909 357.816 16.400 393.598  
6 Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m 6 33.7 14.909 502.433 16.400 552.677  
7 Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m 6 38.5 14.909 573.997 16.400 631.396  
8 Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m 6 46.5 14.909 693.269 16.400 762.595  
9 Thép tròn chế tạo S45C: F40 x 6m 6 60 14.909 894.540 16.400 983.994  
10 Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m 6 62 14.909 924.358 16.400 1.016.794  
11 Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m 6 76.5 14.909 1.140.539 16.400 1.254.592  
12 Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m 6 135.5 14.909 2.020.170 16.400 2.222.186  
13 Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m 6 211.01 14.909 3.145.948 16.400 3.460.543  
14 Thép tròn chế tạo S45C: F80 x 6m 6 237.8 14.909 3.545.360 16.400 3.899.896  
15 Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m 6 273 14.909 4.070.157 16.400 4.477.173  
16 Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m 6 279.6 14.909 4.168.556 16.400 4.585.412  
17 Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m 6 375 14.909 5.590.875 16.400 6.149.963  
18 Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m 6 450.01 14.909 6.709.199 16.400 7.380.119  
19 Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m 6 525.6 14.909 7.836.170 16.400 8.619.787  
20 Thép tròn chế tạo S45C: F130 x 6m 6 637 14.909 9.497.033 16.400 10.446.736  
21 Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m 6 725 14.909 10.809.025 16.400 11.889.928  
22 Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m 6 946.98 14.909 14.118.525 16.400 15.530.377  
Thép tấm nhám - chống trượt
1 Tôn Nhám 3.0 x 1500 x 6000 6 239.4 11.091 2.655.185 12.200 2.920.704  
2 Tôn Nhám 4.0 x 1500 x 6000 6 309.6 11.091 3.433.774 12.200 3.777.151  
3 Tôn Nhám 5.0 x 1500 x 6000 6 380.7 11.091 4.222.344 12.200 4.644.578  
4 Tôn Nhám 6.0 x 1500 x 6000 6 450.9 11.091 5.000.932 12.200 5.501.025  
5 Tôn Nhám 8.0 x 1500 x 6000 6 592.2 11.091 6.568.090 12.200 7.224.899  
Thép C, U, Z lốc (chấn)
1 C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m 6 15.102 13.182 199.075 14.500 218.982  
2 C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m 6 18.2 13.182 239.912 14.500 263.904  
3 C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m 6 20.5 13.182 270.231 14.500 297.254  
4 C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 20.4 13.182 268.913 14.500 295.804  
5 C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 22 13.182 290.004 14.500 319.004  
6 C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 26.33 13.182 347.082 14.500 381.790  
7 C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 39.198 13.182 516.708 14.500 568.379  
8 C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m 6 17.67 13.182 232.926 14.500 256.219  
9 C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 23.26 13.182 306.613 14.500 337.275  
10 C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 36.18 13.182 476.925 14.500 524.617  
11 C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m 6 17.33 13.182 228.444 14.500 251.288  
12 C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m 6 20.62 13.182 271.813 14.500 298.994  
13 C 125 x 45 x 20 x 2.0 x 6m 6 15.03 13.182 198.125 14.500 217.938  
14 C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m 6 24.93 13.182 328.627 14.500 361.490  
15 C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m 6 23.58 13.182 310.832 14.500 341.915  
16 C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m 6 20.28 13.182 267.331 14.500 294.064  
17 C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m 6 29.59 13.182 390.055 14.500 429.061  
18 C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m 6 33.39 13.182 440.147 14.500 484.162  
19 C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m 6 42.25 13.182 556.940 14.500 612.633  
20 C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 26.12 13.182 344.314 14.500 378.745  
21 C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 28.9 13.182 380.960 14.500 419.056  
22 C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 31.66 13.182 417.342 14.500 459.076  
23 C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 35.75 13.182 471.257 14.500 518.382  
24 C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 45.26 13.182 596.617 14.500 656.279  
25 C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.22 13.182 371.996 14.500 409.196  
26 C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 27.03 13.182 356.309 14.500 391.940  
27 C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m 6 29.59 13.182 390.055 14.500 429.061  
28 C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 33.39 13.182 440.147 14.500 484.162  
29 C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 42.25 13.182 556.940 14.500 612.633  
30 C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.69 13.182 378.192 14.500 416.011  
31 C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 31.74 13.182 418.397 14.500 460.236  
32 C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 35.75 13.182 471.257 14.500 518.382  
33 C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 39.28 13.182 517.789 14.500 569.568  
34 C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 49.78 13.182 656.200 14.500 721.820  
35 C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m 6 31.22 13.182 411.542 14.500 452.696  
36 C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m 6 34.56 13.182 455.570 14.500 501.127  
37 C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m 6 37.88 13.182 499.334 14.500 549.268  
38 C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m 6 42.81 13.182 564.321 14.500 620.754  
39 C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m 6 54.31 13.182 715.914 14.500 787.506  
40 C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m 6 37.38 13.182 492.743 14.500 542.017  
41 C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m 6 42.78 13.182 563.926 14.500 620.319  
42 C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m 6 46.35 13.182 610.986 14.500 672.084  
43 C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m 6 51.15 13.182 674.259 14.500 741.685  
44 C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m 6 58.83 13.182 775.497 14.500 853.047  
45 C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 41.15 13.182 542.439 14.500 596.683  
46 C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 47.12 13.182 621.136 14.500 683.249  
47 C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 51.54 13.182 679.400 14.500 747.340  
48 C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 60.8 13.182 801.466 14.500 881.612  
49 C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 64.86 13.182 854.985 14.500 940.483  
50 C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 44.64 13.182 588.444 14.500 647.289  
51 C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 52.53 13.182 692.450 14.500 761.696  
52 C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 56.94 13.182 750.583 14.500 825.641  
53 C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 67.87 13.182 894.662 14.500 984.129  
54 C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 72.39 13.182 954.245 14.500 1.049.669  
55 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 21.55 13.182 284.072 14.500 312.479  
56 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 25.86 13.182 340.887 14.500 374.975  
57 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 28.74 13.182 378.851 14.500 416.736  
58 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 35.92 13.182 473.497 14.500 520.847  
59 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 0 43.1 13.182 568.144 14.500 624.959  
60 Z 150 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 45.98 13.182 606.108 14.500 666.719  
61 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 23.67 13.182 312.018 14.500 343.220  
62 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.38 13.182 374.105 14.500 411.516  
63 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m 6 31.56 13.182 416.024 14.500 457.626  
64 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m 6 36.29 13.182 478.375 14.500 526.212  
65 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m 6 39.45 13.182 520.030 14.500 572.033  
66 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 47.34 13.182 624.036 14.500 686.439  
67 Z 160 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 50.49 13.182 665.559 14.500 732.115  
68 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 23.67 13.182 312.018 14.500 343.220  
69 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.4 13.182 374.369 14.500 411.806  
70 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 31.56 13.182 416.024 14.500 457.626  
71 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m 6 36.29 13.182 478.375 14.500 526.212  
72 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 39.45 13.182 520.030 14.500 572.033  
73 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 6 47.34 13.182 624.036 14.500 686.439  
74 Z 180 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 50.49 13.182 665.559 14.500 732.115  
75 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.5 x 6m 6 25.08 13.182 330.605 14.500 363.665  
76 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 1.8 x 6m 6 30.1 13.182 396.778 14.500 436.456  
77 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.0 x 6m 6 34.45 13.182 454.120 14.500 499.532  
78 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.3 x 6m 6 23.08 13.182 304.241 14.500 334.665  
79 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 2.5 x 6m 6 41.81 13.182 551.139 14.500 606.253  
80 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.0 x 6m 6 50.16 13.182 661.209 14.500 727.330  
81 Z 200 x 62 x 68 x 20 x 3.2 x 6m 6 53.51 13.182 705.369 14.500 775.906  
82 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 30.24 13.182 398.624 14.500 438.486  
83 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 36.03 13.182 474.947 14.500 522.442  
84 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.0x 6m 6 40.04 13.182 527.807 14.500 580.588  
85 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.3x 6m 6 46.04 13.182 606.899 14.500 667.589  
86 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 2.5x 6m 6 50.05 13.182 659.759 14.500 725.735  
87 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 60.06 13.182 791.711 14.500 870.882  
88 Z 250 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 64.06 13.182 844.439 14.500 928.883  
89 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.5 x 6m 6 33.56 13.182 442.388 14.500 486.627  
90 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 1.8 x 6m 6 40.23 13.182 530.312 14.500 583.343  
91 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.0 x 6m 6 44.75 13.182 589.895 14.500 648.884  
92 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.3 x 6m 6 51.46 13.182 678.346 14.500 746.180  
93 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 2.5 x 6m 6 55.94 13.182 737.401 14.500 811.141  
94 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.0 x 6m 6 67.12 13.182 884.776 14.500 973.253  
95 Z 300 x 72 x 78 x 20 x 3.2 x 6m 6 71.59 13.182 943.699 14.500 1.038.069  
Thép hộp mạ kẽm
1 Thép hộp 13 x 26 x 1.0 x 6m 6 3.45 16.273 56.142 17.900 61.756  
2 Thép hộp 13 x 26 x 1.1 x 6m 6 3.77 16.273 61.349 17.900 67.484  
3 Thép hộp 13 x 26 x 1.4 x 6m 6 4.7 16.273 76.483 17.900 84.131  
4 Thép hộp 14 x 14 x 1.0 x 6m 6 2.41 16.273 39.218 17.900 43.140  
5 Thép hộp 14 x 14 x 1,1 x 6m 6 2.63 16.273 42.798 17.900 47.078  
6 Thép hộp 14 x 14 x 1,4 x 6m 6 3.25 16.273 52.887 17.900 58.176  
7 Thép hộp 16 x 16 x 1,0 x 6m 6 2.74 16.273 44.588 17.900 49.047  
8 Thép hộp 16 x 16 x 1,1 x 6m 6 3.04 16.273 49.470 17.900 54.417  
9 Thép hộp 16 x 16 x 1,4 x 6m 6 3.78 16.273 61.512 17.900 67.663  
10 Thép hộp 20 x 20 x 1.0 x 6m 6 3.54 16.273 57.606 17.900 63.367  
11 Thép hộp 20 x 20 x 1.1 x 6m 6 3.87 16.273 62.977 17.900 69.274  
12 Thép hộp 20 x 20 x 1.4 x 6m 6 4.83 16.273 78.599 17.900 86.458  
13 Thép hộp 20 x 40 x 1.0 x 6m 6 5.43 16.273 88.362 17.900 97.199  
14 Thép hộp 20 x 40 x 1.4 x 6m 6 7.47 16.273 121.559 17.900 133.715  
15 Thép hộp 20 x 40 x 1.8 x 6m 6 9.44 16.273 153.617 17.900 168.979  
16 Thép hộp 25 x 25 x 1,0 x 6m 6 4.48 16.273 72.903 17.900 80.193  
17 Thép hộp 25 x 25 x 1,1 x 6m 6 4.91 16.273 79.900 17.900 87.890  
18 Thép hộp 25 x 25 x1,2 x 6m 6 5.33 16.273 86.735 17.900 95.409  
19 Thép hộp 25 x 50 x 1,0 x 6m 6 6.84 16.273 111.307 17.900 122.438  
20 Thép hộp 25 x 50 x 1.4 x 6m 6 7.45 16.273 121.234 17.900 133.357  
21 Thép hộp 25 x 50 x 1.8 x 6m 6 11.98 16.273 194.951 17.900 214.446  
22 Thép hộp 25 x 25 x 1,8 x 6m 6 7.75 16.273 126.116 17.900 138.727  
23 Thép hộp 25 x 25 x 2,0 x 6m 6 13.23 16.273 215.292 17.900 236.821  
24 Thép hộp 30 x 30 x 1,0 x 6m 6 5.43 16.273 88.362 17.900 97.199  
25 Thép hộp 30 x 30 x 1,1 x 6m 6 5.94 16.273 96.662 17.900 106.328  
26 Thép hộp 30 x 30 x 1,4 x 6m 6 7.47 16.273 121.559 17.900 133.715  
27 Thép hộp 30 x 30 x 1.8 x 6m 6 14.53 16.273 236.447 17.900 260.091  
28 Thép hộp 30 x 60 x 1.0 x 6m 6 8.25 16.273 134.252 17.900 147.677  
29 Thép hộp 30 x 60 x 1.1 x 6m 6 9.05 16.273 147.271 17.900 161.998  
30 □ 30 x 60 x 1.4 x 6m 6 11.43 16.273 186.000 17.900 204.600  
31 □ 30 x 60 x 2.0 x 6m 6 16.05 16.273 261.182 17.900 287.300  
32 □ 40 x 80 x 1.1 x 6m 6 10.09 16.273 164.195 17.900 180.614  
33 □ 40 x 80 x 1.4 x 6m 6 15.38 16.273 250.279 17.900 275.307  
34 □ 40 x 80 x 1.8 x 6m 6 19.61 16.273 319.114 17.900 351.025  
35 □ 40 x 80 x 2.0 x 6m 6 21.7 16.273 353.124 17.900 388.437  
36 □ 40 x 40 x 1.0 x 6m 6 7.31 16.273 118.956 17.900 130.851  
37 □ 40 x 40 x 1.1 x 6m 6 8.02 16.273 130.509 17.900 143.560  
38 □ 40 x 40 x 1.4 x 6m 6 10.11 16.273 164.520 17.900 180.972  
39 □ 40 x 40 x 2.0 x 6m 6 14.17 16.273 230.588 17.900 253.647  
40 □ 50 x 50 x 1.1 x 6m 6 10.09 16.273 164.195 17.900 180.614  
41 □ 50 x 50 x 1.4 x 6m 6 12.74 16.273 207.318 17.900 228.050  
42 □ 50 x 50 x 1.8 x 6m 6 16.22 16.273 263.948 17.900 290.343  
43 □ 50 x 50 x 2.0 x 6m 6 17.94 16.273 291.938 17.900 321.131  
44 □ 50 x 100 x 1.4 x 6m 6 19.33 16.273 314.557 17.900 346.013  
45 □ 50 x 100 x 1.5 x 6m 6 20.68 16.273 336.526 17.900 370.178  
46 □ 50 x 100 x 1.8 x 6m 6 23.01 16.273 374.442 17.900 411.886  
47 □ 50 x 100 x 2.0 x 6m 6 27.34 16.273 444.904 17.900 489.394  
48 □ 60 x 60 x 1.8 x 6m 6 15.38 16.273 250.279 17.900 275.307  
49 □ 60 x 60 x 1.8 x 6m 6 19.61 16.273 319.114 17.900 351.025  
50 □ 60 x 60 x 2.0 x 6m 6 21.7 16.273 353.124 17.900 388.437  
51 □ 60 x 120 x 1.5 x 6m 6 24.93 16.273 405.686 17.900 446.254  
52 □ 60 x 120 x 1.8 x 6m 6 29.79 16.273 484.773 17.900 533.250  
Thép ống mạ kẽm
1 Thép ống 21,2 x 1,1 x 6m 6 3.27 16.273 53.213 17.900 58.534  
2 Thép ống 21,2 x 1,2 x 6m 6 3.55 16.273 57.769 17.900 63.546  
3 Thép ống 21,2 x 1,4 x 6m 6 4.1 16.273 66.719 17.900 73.391  
4 Thép ống 21,2 x 1,5 x 6m 6 4.37 16.273 71.113 17.900 78.224  
5 Thép ống 21,2 x 1,8 x 6m 6 5.17 16.273 84.131 17.900 92.545  
6 Thép ống 26,65 x 1,1 x 6m 6 4.16 16.273 67.696 17.900 74.465  
7 Thép ống 26,65 x 1,4 x 6m 6 5.23 16.273 85.108 17.900 93.619  
8 Thép ống 26,65 x 1,5 x 6m 6 5.58 16.273