THÉP HÌNH CHỮ H

Dùng trong công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, cơ khí chế tạo

CHUYÊN PHÂN PHỐI SỈ & LẺ TRÊN TOÀN QUỐC

Các loại thép xây dựng: Pomina, Việt Nhật Vinakyoei, Hoà Phát, Tung Ho, thép tấm, hộp, vuông, cuộn, hình U, I, V, tấm, tôn .... có nhiều chủng loại đa dạng với nhiều kích cỡ, khả năng chịu lực rất cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp và dân dụng.

RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH!

CÔNG TY TNHH TM TÂN THUẬN BẾN THÀNH

Địa chỉ: Toà Nhà Thăng Long ViNa, 371 Nguyễn Kiệm, P3, Gò Vấp

Liên hệ: 0356 28 28 28 - 0372 38 38 38

Web: tanthuanbenthanh.com

  • Liên hệ

 

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH

Liên Hệ : 0356.282828 – 0372.383838

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng
Thép hình I
1 Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6m 6 56.8 12.909 733.231 14.200 806.554  
2 Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6m 6 69 12.909 890.721 14.200 979.793  
3 Thép hình I 150 x 75 x   5 x 7 x 12m 12 168 13.909 2.336.712 15.300 2.570.383  
4 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 12 367.2 13.909 5.107.385 15.300 5.618.123  
5 Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 12 255.6 13.909 3.555.140 15.300 3.910.654  
6 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 12 355.2 13.909 4.940.477 15.300 5.434.524  
7 Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 681.6 14.727 10.037.923 16.200 11.041.716  
8 Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 12 440.4 13.909 6.125.524 15.300 6.738.076  
9 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 595.2 13.909 8.278.637 15.300 9.106.500  
10 Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1284 14.727 18.909.468 16.200 20.800.415  
11 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12m 12 792 14.727 11.663.784 16.200 12.830.162  
12 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12m 12 912 14.727 13.431.024 16.200 14.774.126  
13 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12m 12 1368 14.545 19.897.560 16.000 21.887.316  
Thép hình U (U-Channel)
1 Thép hình U 80 x 36 x 4.0 x 6m 6 42.3 12.727 538.352 14.000 592.187  
2 Thép hình U 100 x 46 x 4.5 x 6m 6 51.54 12.727 655.950 14.000 721.545  
3 Thép hình U 120 x 52 x 4.8 x 6m 6 62.4 12.727 794.165 14.000 873.581  
4 Thép hình U 140 x 58 x 4.9 x 6m 6 73.8 12.727 939.253 14.000 1.033.178  
5 Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12m 12 232.2 12.727 2.955.209 14.000 3.250.730  
6 Thép hình U 160 x 64 x 5 x 12m 12 174 12.727 2.214.498 14.000 2.435.948  
7 Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12m 12 208.8 13.182 2.752.402 14.500 3.027.642  
8 Thép hình U 200 x 76 x 5.2 x 12m 12 220.8 13.182 2.910.586 14.500 3.201.644  
9 Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m 12 330 13.182 4.350.060 14.500 4.785.066  
10 Thép hình U 300 x 85 x 7.0 x 12m 12 414 13.182 5.457.348 14.500 6.003.083  
11 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 12 708 13.182 9.332.856 14.500 10.266.142  
Thép H ( H - Beam)
1 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 12 206.4 14.091 2.908.382 15.500 3.199.221  
2 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 12 285.6 14.091 4.024.390 15.500 4.426.829  
3 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 12 378 14.091 5.326.398 15.500 5.859.038  
4 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 12 484.8 15.000 7.272.000 16.500 7.999.200  
5 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 598.8 14.091 8.437.691 15.500 9.281.460  
6 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 868.8 14.091 12.242.261 15.500 13.466.487  
7 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 12 1128 14.091 15.894.648 15.500 17.484.113  
8 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956.4 14.091 13.476.632 15.500 14.824.296  
9 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 12 1644 14.091 23.165.604 15.500 25.482.164  
10 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 12 2064 14.091 29.083.824 15.500 31.992.206  
11 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 12 1488 14.091 20.967.408 15.500 23.064.149  
Thép V (L) (Equal Angle)
1 Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 6 8.16 12.636 103.110 13.900 113.421  
2 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 6 14.52 12.273 178.204 13.500 196.024  
3 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 6 13.92 12.273 170.840 13.500 187.924  
4 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 6 18.3 12.273 224.596 13.500 247.055  
5 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 6 22.62 12.273 277.615 13.500 305.377  
6 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 6 28.62 13.727 392.867 15.100 432.153  
7 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 6 21.78 14.091 306.902 15.500 337.592  
8 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 6 27.42 13.909 381.385 15.300 419.523  
9 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 6 28.92 13.909 402.248 15.300 442.473  
10 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 6 34.32 13.909 477.357 15.300 525.093  
11 Thép V 70 x 70 x 6 x 12m 12 76.68 13.818 1.059.564 15.200 1.165.521  
12 Thép V 75 x 75 x 6 x 12m 12 82.68 13.818 1.142.472 15.200 1.256.719  
13 Thép V 70 x 70 x 7 x 12m 12 88.68 13.909 1.233.450 15.300 1.356.795  
14 Thép V 75 x 75 x 7 x 12m 12 95.52 13.909 1.328.588 15.300 1.461.446  
15 Thép V 80 x 80 x 6 x 12m 12 88.32 13.909 1.228.443 15.300 1.351.287  
16 Thép V 80 x 80 x 7 x 12m 12 102.12 13.909 1.420.387 15.300 1.562.426  
17 Thép V 80 x 80 x 8 x 12m 12 115.8 13.909 1.610.662 15.300 1.771.728  
18 Thép V 90 x 90 x 6 x 12m 12 100.2 13.909 1.393.682 15.300 1.533.050  
19 Thép V 90 x 90 x 7 x 12m 12 115.68 13.909 1.608.993 15.300 1.769.892  
20 Thép V 100 x 100 x 8 x 12m 12 146.4 14.000 2.049.600 15.400 2.254.560  
21 Thép V 100 x 100 x 10 x 12m 12 181.2 14.000 2.536.800 15.400 2.790.480  
22 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 12 176.4 14.182 2.501.705 15.600 2.751.875  
23 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 12 219.12 14.182 3.107.560 15.600 3.418.316  
24 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 12 259.2 14.182 3.675.974 15.600 4.043.572  
25 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 12 237 14.182 3.361.134 15.600 3.697.247  
26 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 12 280.8 14.182 3.982.306 15.600 4.380.536  
27 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 12 274.8 14.364 3.947.227 15.800 4.341.950  
28 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 12 327.6 14.364 4.705.646 15.800 5.176.211  
29 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 12 405.6 14.364 5.826.038 15.800 6.408.642  
30 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 12 472.8 14.364 6.791.299 15.800 7.470.429  
31 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 12 543.6 14.364 7.808.270 15.800 8.589.097  
32 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 12 716.4 14.364 10.290.370 15.800 11.319.407  
33 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 12 888 14.364 12.755.232 15.800 14.030.755  
Thép tấm
1 Thép tấm 3.0 x 1500 x 6000 6 211.95 11.636 2.466.250 12.800 2.712.875  
2 Thép tấm 4.0 x 1500 x 6000 6 282.6 11.636 3.288.334 12.800 3.617.167  
3 Thép tấm 5.0 x 1500 x 6000 6 353.25 11.636 4.110.417 12.800 4.521.459  
4 Thép tấm 6.0 x 1500 x 6000 6 423.9 11.636 4.932.500 12.800 5.425.750  
5 Thép tấm 8.0 x 1500 x 6000 6 565.2 11.636 6.576.667 12.800 7.234.334  
6 Thép tấm 10 x 1500 x 6000 6 706.5 11.636 8.220.834 12.800 9.042.917  
7 Thép tấm 12 x 1500 x 6000 6 847.8 11.636 9.865.001 12.800 10.851.501  
8 Thép tấm 14 x 1500 x 6000 6 989.1 12.273 12.139.224 13.500 13.353.147  
9 Thép tấm 16 x 1500 x 6000 6 1130.4 12.273 13.873.399 13.500 15.260.739  
10 Thép tấm 18 x 1500 x 6000 6 1272 12.273 15.611.256 13.500 17.172.382  
11 Thép tấm 20 x 2000 x 6000 6 1884 12.545 23.634.780 13.800 25.998.258  
12 Thép tấm 25 x 2000 x 6000 6 2355 12.545 29.543.475 13.800 32.497.823  
13 Thép tấm 30 x 2000 x 6000 6 2826 12.545 35.452.170 13.800 38.997.387  
14 Thép tấm 35 x 2000 x 6000 6 3279 12.545 41.135.055 13.800 45.248.561  
15 Thép tấm 40 x 2000 x 6000 6 3768 12.545 47.269.560 13.800 51.996.516  
16 Thép tấm 50 x 2000 x 6000 6 4710 12.545 59.086.950 13.800 64.995.645  
Thép lá
1 Thép lá 0.5 x 1250 x 2500 2.5 12.27 17.273 211.940 19.000 233.134  
2 Thép lá 0.8 x 1250 x 2500 2.5 19.63 17.273 339.069 19.000 372.976  
3 Thép lá 1.0 x 1250 x 2500 2.5 24.53 17.273 423.707 19.000 466.077  
Thép ống đúc
1 Ống thép đúc DN 21,3 x 2,1 x 6000 6 5.94 22.273 132.302 24.500 145.532  
2 Ống thép đúc DN21.3 x 1.65 x 6000 6 4.8 22.273 106.910 24.500 117.601  

 

Địa chỉ